Kho từ › Gọi điện và nhắn tin › give someone a ring

give someone a ring

A2 idiom 📁 Gọi điện và nhắn tin EVU-PI
gọi điện cho ai (thân mật)
UK /ˌɡɪv ə ˈrɪŋ/ · US /ˌɡɪv ə ˈrɪŋ/
Give me a ring when you land at the airport.
→ Khi máy bay hạ cánh thì gọi cho tôi nhé.
Đồng nghĩa
ring someonecall someone
Collocations
give someone a ring
Thành ngữ thân mật = "ring/call someone". Cũng nói "give someone a call".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...