Kho từ › Gọi điện và nhắn tin › engaged

engaged

A2 adj. 📁 Gọi điện và nhắn tin EVU-PI
(đường dây/máy) bận
UK /ɪnˈɡeɪdʒd/ · US /ɪnˈɡeɪdʒd/
Her line was engaged, so I left a message and tried again later.
→ Máy của cô ấy bận nên tôi để lại lời nhắn rồi gọi lại sau.
Đồng nghĩa
busy
Collocations
the line is engagedan engaged tone
Anh-Anh nói "engaged"; Anh-Mỹ nói "busy". "Engaged" còn nghĩa "đã đính hôn".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...