Kho từ › Gọi điện và nhắn tin › mobile number

mobile number

A2 n. 📁 Gọi điện và nhắn tin EVU-PI
số điện thoại di động
UK /ˈməʊbaɪl ˌnʌmbə/ · US /ˈməʊbaɪl ˌnʌmbə/
Can you give me your mobile number so I can text you the address?
→ Bạn cho mình số di động để mình nhắn địa chỉ được không?
Đồng nghĩa
cell number
Collocations
a mobile number
Họ từ
mobile (n.)
Anh-Anh "mobile"; Anh-Mỹ "cell (phone)". Điện thoại bàn là "landline".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...