container
/kənˈteɪnər/ B1
Nghĩa
thùng chứa
danh từ
Định nghĩa · An object used to hold or store things.
“Please put the leftovers in a container.”Xin hãy cho đồ ăn thừa vào một thùng chứa.
“The container is filled with water.”Thùng chứa được đổ đầy nước.
Cụm hay dùng
storage containerplastic containershipping container
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'contain' với hậu tố '-er'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả đồ vật trong IELTS.
Ghi chú · Thùng chứa giúp bảo quản đồ vật.