Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

container

/kənˈteɪnər/ B1

Nghĩa

thùng chứa danh từ

Định nghĩa · An object used to hold or store things.

“Please put the leftovers in a container.”Xin hãy cho đồ ăn thừa vào một thùng chứa.

“The container is filled with water.”Thùng chứa được đổ đầy nước.

Đồng nghĩa boxvessel
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'contain' với hậu tố '-er'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả đồ vật trong IELTS.

Ghi chú · Thùng chứa giúp bảo quản đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...