warner
/ˈwɔːrnər/ B1
Nghĩa
người cảnh báo
danh từ
Định nghĩa · A person who warns others about potential danger.
“The warner gave a warning about the storm.”Người cảnh báo đã đưa ra cảnh báo về cơn bão.
“The warner alerted everyone about the storm.”Người cảnh báo đã thông báo cho mọi người về cơn bão.
Cụm hay dùng
early warnerwarner of dangerwarning signal
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự cảnh giác trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong tình huống khẩn cấp.