Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

liable

/ˈlaɪəbl/ B1

Nghĩa

chịu trách nhiệm tính từ

Định nghĩa · Responsible for something; legally or morally accountable.

“You are liable for any damages caused.”Bạn phải chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào gây ra.

Đồng nghĩa responsibleaccountable
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc từ phức tạp.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về trách nhiệm trong bài viết.

Ghi chú · Chú ý đến nghĩa pháp lý của từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...