Từ vựng B1

Chủ đề Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I'm (terribly/really) sorry

/aɪm ˈterəbli ˈsɒri/ B1

Nghĩa

Tôi thật sự xin lỗi (mẫu câu xin lỗi thông dụng) phr.

Định nghĩa · A common phrase to express regret.

“I'm terribly sorry — I've forgotten to bring your book.”Mình thật sự xin lỗi — mình quên mang sách của cậu rồi.

Ghi chú · Thêm "terribly/really" khiến lời xin lỗi nghe áy náy hơn. Đáp lại thường: "Never mind." / "That's OK."

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...