Kho từ › Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn › I'm (terribly/really) sorry

I'm (terribly/really) sorry

B1 phr. 📁 Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn EVU-PI
Tôi thật sự xin lỗi (mẫu câu xin lỗi thông dụng)
UK /aɪm ˈterəbli ˈsɒri/ · US /aɪm ˈterəbli ˈsɒri/
I'm terribly sorry — I've forgotten to bring your book.
→ Mình thật sự xin lỗi — mình quên mang sách của cậu rồi.
Collocations
I'm really sorryI'm terribly sorry
Thêm "terribly/really" khiến lời xin lỗi nghe áy náy hơn. Đáp lại thường: "Never mind." / "That's OK."

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...