sorry to disturb you
/ˈsɒri tə dɪˈstɜːb ju/ B1
Nghĩa
xin lỗi đã làm phiền (khi ngắt lời người đang bận)
phr.
Định nghĩa · A polite way to interrupt someone.
“Sorry to disturb you, but could you sign this form?”Xin lỗi đã làm phiền, nhưng anh ký vào đơn này giúp em được không?
Ghi chú · Dùng khi ta ngắt lời hoặc bắt chuyện với người đang bận làm việc.