Kho từ › Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn › That's all right

That's all right

B1 phr. 📁 Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn EVU-PI
Không sao (câu đáp lại lời xin lỗi)
UK /ˌðæts ɔːl ˈraɪt/ · US /ˌðæts ɔːl ˈraɪt/
"Sorry I'm late." "That's all right, we haven't started yet."
→ "Xin lỗi mình đến muộn." "Không sao, tụi mình chưa bắt đầu mà."
Collocations
That's all rightThat's OK
Cũng nói "That's OK." Dùng để chấp nhận lời xin lỗi của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...