Kho từ › Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn › sorry to keep you waiting

sorry to keep you waiting

B1 phr. 📁 Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn EVU-PI
xin lỗi đã để bạn phải chờ
UK /ˈsɒri tə ˌkiːp ju ˈweɪtɪŋ/ · US /ˈsɒri tə ˌkiːp ju ˈweɪtɪŋ/
Sorry to keep you waiting — the meeting ran a bit late.
→ Xin lỗi đã để anh chờ — cuộc họp kéo dài hơn một chút.
Dùng khi ai đó đã phải chờ ta. Thường đi kèm câu "I won't be long."

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...