sorry to keep you waiting
/ˈsɒri tə ˌkiːp ju ˈweɪtɪŋ/ B1
Nghĩa
xin lỗi đã để bạn phải chờ
phr.
Định nghĩa · An apology for making someone wait.
“Sorry to keep you waiting — the meeting ran a bit late.”Xin lỗi đã để anh chờ — cuộc họp kéo dài hơn một chút.
Ghi chú · Dùng khi ai đó đã phải chờ ta. Thường đi kèm câu "I won't be long."