Kho từ › Danh từ ghép › airport

airport

B1 n. 📁 Danh từ ghép EVU-PI
sân bay
UK /ˈeəpɔːt/ · US /ˈeəpɔːt/
Our flight was delayed, so we waited at the airport for hours.
→ Chuyến bay bị hoãn nên chúng tôi chờ ở sân bay hàng giờ.
Collocations
at the airportan international airport
Họ từ
air (n.)port (n.)
Danh từ ghép: air + port. Cùng "họ" air-: airline, aircraft.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...