airline
Nghĩa
Định nghĩa · A company that provides air travel services.
“This airline offers cheap tickets to many cities in Asia.”Hãng hàng không này bán vé rẻ đi nhiều thành phố ở châu Á.
Ghi chú · Danh từ ghép: air + line. Là công ty, không phải cái máy bay (aircraft).