Kho từ › Danh từ ghép › airline

airline

B1 n. 📁 Danh từ ghép EVU-PI
hãng hàng không
UK /ˈeəlaɪn/ · US /ˈeəlaɪn/
This airline offers cheap tickets to many cities in Asia.
→ Hãng hàng không này bán vé rẻ đi nhiều thành phố ở châu Á.
Collocations
a budget airlinea national airline
Họ từ
air (n.)line (n.)
Danh từ ghép: air + line. Là công ty, không phải cái máy bay (aircraft).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...