Kho từ › Danh từ ghép › bus driver

bus driver

B1 n. 📁 Danh từ ghép EVU-PI
tài xế xe buýt
UK /ˈbʌs draɪvə/ · US /ˈbʌs draɪvə/
The bus driver kindly told me which stop to get off at.
→ Bác tài xế xe buýt tốt bụng chỉ cho tôi điểm cần xuống.
Collocations
a friendly bus driver
Họ từ
bus (n.)drive (v.)driver (n.)
Danh từ ghép hai từ. Cùng "họ" bus-: bus stop, bus station.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...