Kho từ › entertainment-media › singer

singer

B1 n 📁 entertainment-media
ca sĩ
UK /ˈsɪŋər/ · US /ˈsɪŋər/
A person who sings, especially professionally.
The singer has a powerful voice.
→ Ca sĩ có giọng hát mạnh mẽ.
The singer performed at the concert last night.→ Ca sĩ đã biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối qua.
Đồng nghĩa
vocalistperformer
Collocations
famous singerpop singer
🎯 IELTS: Dùng singer khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Ca sĩ có thể thuộc nhiều thể loại âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...