Not really
/ˌnɒt ˈrɪəli/ B1
Nghĩa
không hẳn, cũng không lắm
phr.
Định nghĩa · A phrase indicating partial disagreement or uncertainty.
“A: Did you enjoy the film? B: Not really, it was a bit boring.”A: Bạn thấy phim hay không? B: Không hẳn, hơi chán.
Ghi chú · Cách nói "không" nhẹ nhàng, lịch sự, không dứt khoát.