I couldn't believe my eyes
/aɪ ˌkʊdnt bɪˈliːv maɪ ˈaɪz/ B1
Nghĩa
không thể tin vào mắt mình
phr.
Định nghĩa · A phrase expressing surprise or disbelief at what is seen.
“When I saw the huge crowd at the night market, I couldn't believe my eyes.”Khi thấy đám đông khổng lồ ở chợ đêm, tôi không tin nổi vào mắt mình.
Ghi chú · Diễn tả kinh ngạc khi tận mắt chứng kiến điều gì đó.