Từ vựng B1

Chủ đề Cụm cố định trong hội thoại · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I don't believe it

/aɪ ˌdəʊnt bɪˈliːv ɪt/ B1

Nghĩa

không thể tin được phr.

Định nghĩa · A phrase expressing disbelief about a situation.

“I don't believe it — the shop has sold out of tickets already!”Không thể tin được — cửa hàng bán hết vé rồi cơ à!

Ghi chú · Thốt lên khi rất ngạc nhiên, thường trước điều khó chịu hoặc gây sốc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...