you know
/ju ˈnəʊ/ B1
Nghĩa
ờ thì, ừ thì (từ đệm)
phr.
Định nghĩa · A phrase used as a filler in conversation.
“It was, you know, a bit of a strange situation.”Đó là, ờ thì, một tình huống hơi lạ.
Ghi chú · Chêm vào để lấp khoảng lặng hay câu giờ khi đang nghĩ; không mang nghĩa đen "bạn biết đấy".