Từ vựng B1

Chủ đề Cụm cố định trong hội thoại · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

that sort of thing

/ˌðæt ˈsɔːt əv θɪŋ/ B1

Nghĩa

kiểu như thế, đại loại vậy phr.

Định nghĩa · A phrase referring to similar things or activities.

“At weekends I go hiking, cycling, that sort of thing.”Cuối tuần mình đi leo núi, đạp xe, đại loại vậy.

Đồng nghĩa that kind of thing

Ghi chú · Nói kèm cuối câu để chỉ những thứ cùng loại. Biến thể: "that kind of thing".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...