Kho từ › Cụm cố định trong hội thoại › that sort of thing

that sort of thing

B1 phr. 📁 Cụm cố định trong hội thoại EVU-PI
kiểu như thế, đại loại vậy
UK /ˌðæt ˈsɔːt əv θɪŋ/ · US /ˌðæt ˈsɔːt əv θɪŋ/
At weekends I go hiking, cycling, that sort of thing.
→ Cuối tuần mình đi leo núi, đạp xe, đại loại vậy.
Đồng nghĩa
that kind of thing
Nói kèm cuối câu để chỉ những thứ cùng loại. Biến thể: "that kind of thing".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...