Kho từ › Cụm cố định trong hội thoại › can't help it

can't help it

B1 phr. 📁 Cụm cố định trong hội thoại EVU-PI
không kìm được, chẳng làm khác được
UK /ˌkɑːnt ˈhelp ɪt/ · US /ˌkɑːnt ˈhelp ɪt/
I know I shouldn't laugh, but I can't help it.
→ Biết là không nên cười, nhưng mình không nhịn được.
Collocations
can't help + V-ing
Không kiểm soát được hành vi. Mẫu "can't help + V-ing" = không nhịn được làm gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...