Từ vựng B1

Chủ đề Cụm cố định trong hội thoại · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wait and see

/ˌweɪt ənd ˈsiː/ B1

Nghĩa

chờ xem, để rồi xem phr.

Định nghĩa · To wait to find out what will happen.

“We don't know if it will rain during the trip — we'll just have to wait and see.”Chưa biết chuyến đi có mưa không — cứ chờ xem thôi.

Ghi chú · Chờ để biết chuyện gì sẽ xảy ra thay vì quyết định ngay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...