Kho từ › Cụm cố định trong hội thoại › kind of

kind of

B1 phr. 📁 Cụm cố định trong hội thoại EVU-PI
hơi hơi, kiểu kiểu, đại khái
UK /ˈkaɪnd əv/ · US /ˈkaɪnd əv/
The new song is kind of strange, but I quite like it.
→ Bài hát mới nghe kiểu kiểu lạ, nhưng mình cũng thích.
Đồng nghĩa
sort of
Nói giảm nhẹ mức độ (≈ more or less). Thân mật; biến thể "sort of".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...