satisfied with
Nghĩa
Định nghĩa · Feeling pleased or content with something.
“The manager was satisfied with the team's results this month.”Quản lý hài lòng với kết quả của nhóm tháng này.
Ghi chú · Giới từ "with" cho điều làm ta hài lòng. Gần nghĩa "pleased with".