Kho từ › Động từ/tính từ + giới từ › satisfied with

satisfied with

B1 adj. 📁 Động từ/tính từ + giới từ EVU-PI
hài lòng với
UK /ˈsætɪsfaɪd wɪð/ · US /ˈsætɪsfaɪd wɪð/
The manager was satisfied with the team's results this month.
→ Quản lý hài lòng với kết quả của nhóm tháng này.
Đồng nghĩa
pleased withhappy with
Giới từ "with" cho điều làm ta hài lòng. Gần nghĩa "pleased with".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...