Kho từ › Động từ/tính từ + giới từ › good at

good at

B1 adj. 📁 Động từ/tính từ + giới từ EVU-PI
giỏi (làm gì)
UK /ˈɡʊd ət/ · US /ˈɡʊd ət/
My cousin is very good at fixing computers.
→ Anh họ mình rất giỏi sửa máy tính.
Collocations
good at + N/V-ing
Giới từ "at" + N/V-ing. Trái nghĩa "bad at".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...