Kho từ › Động từ/tính từ + giới từ › afraid of

afraid of

B1 adj. 📁 Động từ/tính từ + giới từ EVU-PI
sợ
UK /əˈfreɪd əv/ · US /əˈfreɪd əv/
Many children are afraid of the dark.
→ Nhiều đứa trẻ sợ bóng tối.
Đồng nghĩa
frightened ofscared of
Collocations
afraid of + N/V-ing
Giới từ "of" + N/V-ing. Gần nghĩa "frightened of", "scared of".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...