Kho từ › Động từ/tính từ + giới từ › something wrong with

something wrong with

B1 phr. 📁 Động từ/tính từ + giới từ EVU-PI
có gì đó trục trặc ở
UK /ˌsʌmθɪŋ ˈrɒŋ wɪð/ · US /ˌsʌmθɪŋ ˈrɒŋ wɪð/
There's something wrong with my laptop — it keeps turning off.
→ Laptop mình có gì đó trục trặc — cứ tự tắt suốt.
Collocations
What's wrong with...?
Giới từ "with" = hỏng, không ổn ở cái gì. "What's wrong with...?" = ...bị làm sao?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...