Kho từ › Động từ chính: give, keep, miss › keep quiet

keep quiet

B1 phr. 📁 Động từ chính: give, keep, miss EVU-PI
giữ im lặng; không tiết lộ
UK /ˌkiːp ˈkwaɪət/ · US /ˌkiːp ˈkwaɪət/
The teacher asked the class to keep quiet during the test.
→ Cô giáo yêu cầu cả lớp giữ im lặng trong lúc làm bài.
Please keep quiet about the surprise party.→ Làm ơn giữ kín chuyện tiệc bất ngờ nhé.
Collocations
keep quietkeep quiet about something
Họ từ
quiet (adj.)
Hai nghĩa: (1) không gây tiếng động; (2) không nói ra bí mật ("keep quiet about something").

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...