Kho từ › Động từ chính: give, keep, miss › keep (on) doing something

keep (on) doing something

B1 phr. 📁 Động từ chính: give, keep, miss EVU-PI
cứ làm gì mãi, lặp đi lặp lại (thường là điều không mong muốn)
UK /ˌkiːp ˈduːɪŋ/ · US /ˌkiːp ˈduːɪŋ/
I keep forgetting my password and have to reset it.
→ Tôi cứ quên mật khẩu suốt rồi phải đặt lại.
He keeps on interrupting me when I am speaking.→ Anh ta cứ ngắt lời tôi mãi khi tôi đang nói.
Collocations
keep doing somethingkeep on doing something
Họ từ
keep (v.)
Dùng "keep + V-ing" hoặc "keep on + V-ing" (nhấn mạnh hơn) để diễn tả sự lặp lại. Sau keep luôn là V-ing, không phải "to do".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...