Kho từ › Động từ chính: give, keep, miss › keep something up

keep something up

B1 phr.v. 📁 Động từ chính: give, keep, miss EVU-PI
duy trì, tiếp tục làm tốt điều gì (ở mức cao)
UK /ˌkiːp ˈʌp/ · US /ˌkiːp ˈʌp/
Your speaking is improving fast — keep it up!
→ Kỹ năng nói của bạn tiến bộ nhanh lắm — cứ phát huy nhé!
Collocations
keep it upkeep up the good work
Họ từ
keep (v.)
"Keep it up!" / "Keep up the good work!" là lời động viên tiếp tục làm tốt. Đừng nhầm với "keep up with" (theo kịp).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...