Kho từ › Động từ chính: give, keep, miss › miss a chance / opportunity

miss a chance / opportunity

B1 phr. 📁 Động từ chính: give, keep, miss EVU-PI
bỏ lỡ cơ hội, không tận dụng dịp để làm gì
UK /ˌmɪs ə ˈtʃɑːns/ · US /ˌmɪs ə ˈtʃɑːns/
She was injured and missed her chance to join the national team.
→ Cô ấy bị chấn thương và bỏ lỡ cơ hội vào đội tuyển quốc gia.
Collocations
miss a chancemiss an opportunity
Họ từ
chance (n.)opportunity (n.)
"Miss" ở đây = không dùng đến một cơ hội. Trái nghĩa: take/seize a chance (nắm lấy cơ hội).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...