Kho từ › Danh từ không đếm được › homework

homework

B1 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-PI
bài tập về nhà
UK /ˈhəʊmwɜːk/ · US /ˈhəʊmwɜːk/
The English homework was difficult, so I asked my teacher for help.
→ Bài tập tiếng Anh khó nên tôi đã nhờ cô giáo giúp.
Collocations
do homeworka lot of homework
KHÔNG đếm được: "The homework WAS difficult" (KHÔNG "were"), KHÔNG "homeworks". Dùng "DO homework" (KHÔNG "make homework").

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...