Kho từ › Danh từ không đếm được › news

news

B1 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-PI
tin tức
UK /njuːz/ · US /njuːz/
Is there any more news about the man who was injured?
→ Có thêm tin tức gì về người đàn ông bị thương không?
The news is on at seven every evening.→ Bản tin phát lúc bảy giờ mỗi tối.
Collocations
good newsbad newsa piece of news
Có "s" nhưng KHÔNG đếm được và dùng động từ SỐ ÍT: "the news is" (KHÔNG "the news are"). Đếm: "a piece of news".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...