Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được)

22 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  22 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌɪnfəˈmeɪʃn/
n.
thông tin
I need some information about the TOEIC course before I sign up.
Tôi cần một ít thông tin về khóa TOEIC trước khi đăng ký.
Chi tiết
This information is very useful, thank you.Thông tin này rất hữu ích, cảm ơn bạn.
Cụm hay dùngsome informationa piece of informationuseful information
KHÔNG đếm được: KHÔNG "an information", KHÔNG "informations", động từ số ít ("information is"). Đếm bằng "a piece of information".
/ˈhəʊmwɜːk/
n.
bài tập về nhà
The English homework was difficult, so I asked my teacher for help.
Bài tập tiếng Anh khó nên tôi đã nhờ cô giáo giúp.
Chi tiết
Cụm hay dùngdo homeworka lot of homework
KHÔNG đếm được: "The homework WAS difficult" (KHÔNG "were"), KHÔNG "homeworks". Dùng "DO homework" (KHÔNG "make homework").
/ˈrʌbɪʃ/
n.
rác; thứ vô giá trị
Please put all that rubbish in the bin over there.
Làm ơn bỏ hết chỗ rác đó vào thùng đằng kia.
Chi tiết
Cụm hay dùngput out the rubbisha bit of rubbish
KHÔNG đếm được (KHÔNG "rubbishes"). Anh-Anh dùng "rubbish", Anh-Mỹ dùng "garbage/trash". Đếm: "a bit of rubbish".
/njuːz/
n.
tin tức
Is there any more news about the man who was injured?
Có thêm tin tức gì về người đàn ông bị thương không?
Chi tiết
The news is on at seven every evening.Bản tin phát lúc bảy giờ mỗi tối.
Cụm hay dùnggood newsbad newsa piece of news
Có "s" nhưng KHÔNG đếm được và dùng động từ SỐ ÍT: "the news is" (KHÔNG "the news are"). Đếm: "a piece of news".
/ədˈvaɪs/
n.
lời khuyên
She gave me some good advice about buying a second-hand motorbike.
Cô ấy cho tôi vài lời khuyên hay về việc mua xe máy cũ.
Chi tiết
Cụm hay dùnggive advicea piece of advicegood advice
Họ từadvise (v.)
KHÔNG đếm được: KHÔNG "advices", KHÔNG "an advice". Một lời khuyên = "a piece of advice". Động từ là "advise" /ədˈvaɪz/.
/ˈpɒkɪt ˌmʌni/
n.
tiền tiêu vặt (bố mẹ cho con)
Do the children get pocket money every week?
Bọn trẻ có được cho tiền tiêu vặt hằng tuần không?
Chi tiết
Cụm hay dùngget pocket moneyspend pocket money
KHÔNG đếm được ("money" luôn không đếm được). Là khoản tiền bố mẹ cho con đều đặn để tiêu.
/ɪˈkwɪpmənt/
n.
trang thiết bị, dụng cụ
You need a lot of equipment for camping: a tent, a sleeping bag and a torch.
Bạn cần nhiều dụng cụ để cắm trại: lều, túi ngủ và đèn pin.
Chi tiết
Cụm hay dùnga piece of equipmentcamping equipment
KHÔNG đếm được (KHÔNG "equipments"). Một món = "a piece of equipment". Bản thân từng món (tent, torch) thì đếm được.
/ˈfɜːnɪtʃə/
n.
đồ nội thất, đồ đạc
We sold most of our old furniture before moving to a new flat.
Chúng tôi bán gần hết đồ nội thất cũ trước khi chuyển sang căn hộ mới.
Chi tiết
Cụm hay dùnga piece of furnitureold furniture
KHÔNG đếm được (KHÔNG "furnitures"). Bàn, ghế riêng lẻ thì đếm được, nhưng "furniture" nói chung thì không. Đếm: "a piece of furniture".
/ˈsiːnəri/
n.
phong cảnh, cảnh vật thiên nhiên
The scenery in Ha Giang is really beautiful in the rice season.
Phong cảnh ở Hà Giang thật đẹp vào mùa lúa.
Chi tiết
Cụm hay dùngbeautiful scenerymountain scenery
KHÔNG đếm được (KHÔNG "sceneries"). Chỉ vẻ đẹp thiên nhiên xung quanh; muốn nói ảnh chụp thì dùng "a photo" (đếm được).
/ˈnɒlɪdʒ/
n.
kiến thức, hiểu biết
My knowledge of Chinese is limited, but I can order food.
Kiến thức tiếng Trung của tôi có hạn, nhưng tôi gọi món ăn được.
Chi tiết
Cụm hay dùngknowledge of somethinggood knowledge
Họ từknow (v.)
KHÔNG đếm được (KHÔNG "knowledges", KHÔNG "a knowledge"). Thường đi "knowledge OF something".
/ˈprəʊɡres/
n.
sự tiến bộ, tiến triển
She has worked hard and is making good progress in English.
Cô ấy học chăm và đang tiến bộ tốt trong tiếng Anh.
Chi tiết
Cụm hay dùngmake progressgood progress
KHÔNG đếm được (KHÔNG "progresses"). Dùng "MAKE progress" (KHÔNG "do progress"). Danh từ đọc /ˈprəʊɡres/, động từ đọc /prəˈɡres/.
/ruːm/
n.
chỗ trống, không gian
Can you take the dog? We haven't got any room in the car.
Cậu trông con chó nhé? Xe mình hết chỗ rồi.
Chi tiết
Cụm hay dùngroom for somethingmake roomenough room
Nghĩa "chỗ trống" thì KHÔNG đếm được (= space). Nhưng "a room" (căn phòng) lại ĐẾM được — cùng một từ, hai nghĩa.
/təʊst/
n.
bánh mì nướng
Would anyone like some more toast for breakfast?
Có ai muốn thêm bánh mì nướng cho bữa sáng không?
Chi tiết
Cụm hay dùnga piece of toastsome toast
KHÔNG đếm được (KHÔNG "toasts"). Một lát = "a piece/slice of toast". (Nghĩa khác: "toast" = nâng ly chúc mừng.)
/bɪˈheɪvjə/
n.
hành vi, cách cư xử
The children's behaviour was terrible: they were climbing all over the furniture.
Cách cư xử của bọn trẻ tệ kinh khủng: chúng leo trèo khắp đồ đạc.
Chi tiết
Cụm hay dùnggood behaviourbad behaviour
Họ từbehave (v.)
KHÔNG đếm được trong nghĩa thường ngày (KHÔNG "behaviours"). Anh-Anh "behaviour", Anh-Mỹ "behavior". Động từ: "behave".
/ɪkˈspɪəriəns/
n.
kinh nghiệm (U); trải nghiệm (C)
She has a lot of experience of working with children.
Cô ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc với trẻ em.
Chi tiết
I had so many wonderful experiences on my trip to Japan.Tôi đã có rất nhiều trải nghiệm tuyệt vời trong chuyến đi Nhật.
Cụm hay dùngexperience ofa lot of experiencea great experience
Hai nghĩa: kinh nghiệm (KHÔNG đếm — "a lot of experience") và trải nghiệm (đếm được — "experiences"). Từ điển ghi (U) và (C).
/tʃɑːns/
n.
sự may rủi (U); cơ hội (C)
A lottery is a game of chance.
Xổ số là trò chơi may rủi.
Chi tiết
He has had several chances to study abroad, but he's not interested.Anh ấy đã có vài cơ hội đi du học, nhưng không mấy hứng thú.
Cụm hay dùnga game of chancea chance to do something
Hai nghĩa: sự may rủi (KHÔNG đếm) và cơ hội (đếm được — "chances"). Nhiều danh từ vừa (U) vừa (C) tùy nghĩa.
/ə ˈpiːs əv/
phr.
một mẩu/miếng/mảnh (đơn vị để đếm danh từ không đếm được)
Let me give you a good piece of advice about the exam.
Để tôi cho bạn một lời khuyên hay về kỳ thi.
Chi tiết
Would you like another piece of toast?Bạn có muốn thêm một lát bánh mì nướng nữa không?
Cụm hay dùnga piece of advicea piece of informationa piece of furniture
Cách biến danh từ không đếm được thành "đếm được": a piece of advice/news/equipment/furniture/toast. Số nhiều: "two pieces of...".
/ə ˈbɪt əv/
phr.
một chút, một ít (thân mật)
There was an interesting bit of news on TV this morning.
Sáng nay trên tivi có một mẩu tin thú vị.
Chi tiết
There's just a bit of rubbish left to clear up.Chỉ còn một chút rác cần dọn nữa thôi.
Cụm hay dùnga bit of newsa bit of rubbisha bit of advice
Thân mật (infml), dùng trong văn nói với hầu hết danh từ không đếm được, thay cho "a piece of".
/bɪn/
n.
thùng rác
Throw the empty bottle in the bin, please.
Vứt cái chai rỗng vào thùng rác giúp mình nhé.
Chi tiết
Cụm hay dùnga rubbish binput something in the bin
ĐẾM được (a bin, two bins) — khác với "rubbish" (rác) là không đếm được. Anh-Mỹ: "trash can".
/tent/
n.
lều (cắm trại)
We put up our tent next to the lake and made a fire.
Chúng tôi dựng lều bên hồ và nhóm lửa.
Chi tiết
Cụm hay dùngput up a tentsleep in a tent
ĐẾM được — là một món trong nhóm "equipment" (dụng cụ, không đếm được). "put up a tent" = dựng lều.
/ˈsliːpɪŋ bæɡ/
n.
túi ngủ
A warm sleeping bag is important when you camp in the mountains.
Một chiếc túi ngủ ấm rất quan trọng khi cắm trại trên núi.
Chi tiết
Cụm hay dùnga warm sleeping bag
ĐẾM được (a sleeping bag). Danh từ ghép: sleeping + bag. Là một món dụng cụ cắm trại.
/tɔːtʃ/
n.
đèn pin
Take a torch — there are no lights on the path at night.
Mang theo đèn pin — buổi tối con đường không có đèn.
Chi tiết
Cụm hay dùngshine a torchturn on a torch
ĐẾM được. Anh-Anh "torch" = đèn pin; Anh-Mỹ "flashlight". (Nghĩa cổ hơn: ngọn đuốc.)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...