| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌɪnfəˈmeɪʃn/
|
n. |
thông tin
I need some information about the TOEIC course before I sign up.
Tôi cần một ít thông tin về khóa TOEIC trước khi đăng ký.
Chi tiếtThis information is very useful, thank you.Thông tin này rất hữu ích, cảm ơn bạn.
Cụm hay dùngsome informationa piece of informationuseful information
KHÔNG đếm được: KHÔNG "an information", KHÔNG "informations", động từ số ít ("information is"). Đếm bằng "a piece of information".
|
— |
|
/ˈhəʊmwɜːk/
|
n. |
bài tập về nhà
The English homework was difficult, so I asked my teacher for help.
Bài tập tiếng Anh khó nên tôi đã nhờ cô giáo giúp.
Chi tiếtCụm hay dùngdo homeworka lot of homework
KHÔNG đếm được: "The homework WAS difficult" (KHÔNG "were"), KHÔNG "homeworks". Dùng "DO homework" (KHÔNG "make homework").
|
— |
|
/ˈrʌbɪʃ/
|
n. |
rác; thứ vô giá trị
Please put all that rubbish in the bin over there.
Làm ơn bỏ hết chỗ rác đó vào thùng đằng kia.
Chi tiếtCụm hay dùngput out the rubbisha bit of rubbish
KHÔNG đếm được (KHÔNG "rubbishes"). Anh-Anh dùng "rubbish", Anh-Mỹ dùng "garbage/trash". Đếm: "a bit of rubbish".
|
— |
|
/njuːz/
|
n. |
tin tức
Is there any more news about the man who was injured?
Có thêm tin tức gì về người đàn ông bị thương không?
Chi tiếtThe news is on at seven every evening.Bản tin phát lúc bảy giờ mỗi tối.
Cụm hay dùnggood newsbad newsa piece of news
Có "s" nhưng KHÔNG đếm được và dùng động từ SỐ ÍT: "the news is" (KHÔNG "the news are"). Đếm: "a piece of news".
|
— |
|
/ədˈvaɪs/
|
n. |
lời khuyên
She gave me some good advice about buying a second-hand motorbike.
Cô ấy cho tôi vài lời khuyên hay về việc mua xe máy cũ.
Chi tiếtCụm hay dùnggive advicea piece of advicegood advice
Họ từadvise (v.)
KHÔNG đếm được: KHÔNG "advices", KHÔNG "an advice". Một lời khuyên = "a piece of advice". Động từ là "advise" /ədˈvaɪz/.
|
— |
|
/ˈpɒkɪt ˌmʌni/
|
n. |
tiền tiêu vặt (bố mẹ cho con)
Do the children get pocket money every week?
Bọn trẻ có được cho tiền tiêu vặt hằng tuần không?
Chi tiếtCụm hay dùngget pocket moneyspend pocket money
KHÔNG đếm được ("money" luôn không đếm được). Là khoản tiền bố mẹ cho con đều đặn để tiêu.
|
— |
|
/ɪˈkwɪpmənt/
|
n. |
trang thiết bị, dụng cụ
You need a lot of equipment for camping: a tent, a sleeping bag and a torch.
Bạn cần nhiều dụng cụ để cắm trại: lều, túi ngủ và đèn pin.
Chi tiếtCụm hay dùnga piece of equipmentcamping equipment
KHÔNG đếm được (KHÔNG "equipments"). Một món = "a piece of equipment". Bản thân từng món (tent, torch) thì đếm được.
|
— |
|
/ˈfɜːnɪtʃə/
|
n. |
đồ nội thất, đồ đạc
We sold most of our old furniture before moving to a new flat.
Chúng tôi bán gần hết đồ nội thất cũ trước khi chuyển sang căn hộ mới.
Chi tiếtCụm hay dùnga piece of furnitureold furniture
KHÔNG đếm được (KHÔNG "furnitures"). Bàn, ghế riêng lẻ thì đếm được, nhưng "furniture" nói chung thì không. Đếm: "a piece of furniture".
|
— |
|
/ˈsiːnəri/
|
n. |
phong cảnh, cảnh vật thiên nhiên
The scenery in Ha Giang is really beautiful in the rice season.
Phong cảnh ở Hà Giang thật đẹp vào mùa lúa.
Chi tiếtCụm hay dùngbeautiful scenerymountain scenery
KHÔNG đếm được (KHÔNG "sceneries"). Chỉ vẻ đẹp thiên nhiên xung quanh; muốn nói ảnh chụp thì dùng "a photo" (đếm được).
|
— |
|
/ˈnɒlɪdʒ/
|
n. |
kiến thức, hiểu biết
My knowledge of Chinese is limited, but I can order food.
Kiến thức tiếng Trung của tôi có hạn, nhưng tôi gọi món ăn được.
Chi tiếtCụm hay dùngknowledge of somethinggood knowledge
Họ từknow (v.)
KHÔNG đếm được (KHÔNG "knowledges", KHÔNG "a knowledge"). Thường đi "knowledge OF something".
|
— |
|
/ˈprəʊɡres/
|
n. |
sự tiến bộ, tiến triển
She has worked hard and is making good progress in English.
Cô ấy học chăm và đang tiến bộ tốt trong tiếng Anh.
Chi tiếtCụm hay dùngmake progressgood progress
KHÔNG đếm được (KHÔNG "progresses"). Dùng "MAKE progress" (KHÔNG "do progress"). Danh từ đọc /ˈprəʊɡres/, động từ đọc /prəˈɡres/.
|
— |
|
/ruːm/
|
n. |
chỗ trống, không gian
Can you take the dog? We haven't got any room in the car.
Cậu trông con chó nhé? Xe mình hết chỗ rồi.
Chi tiếtCụm hay dùngroom for somethingmake roomenough room
Nghĩa "chỗ trống" thì KHÔNG đếm được (= space). Nhưng "a room" (căn phòng) lại ĐẾM được — cùng một từ, hai nghĩa.
|
— |
|
/təʊst/
|
n. |
bánh mì nướng
Would anyone like some more toast for breakfast?
Có ai muốn thêm bánh mì nướng cho bữa sáng không?
Chi tiếtCụm hay dùnga piece of toastsome toast
KHÔNG đếm được (KHÔNG "toasts"). Một lát = "a piece/slice of toast". (Nghĩa khác: "toast" = nâng ly chúc mừng.)
|
— |
|
/bɪˈheɪvjə/
|
n. |
hành vi, cách cư xử
The children's behaviour was terrible: they were climbing all over the furniture.
Cách cư xử của bọn trẻ tệ kinh khủng: chúng leo trèo khắp đồ đạc.
Chi tiếtCụm hay dùnggood behaviourbad behaviour
Họ từbehave (v.)
KHÔNG đếm được trong nghĩa thường ngày (KHÔNG "behaviours"). Anh-Anh "behaviour", Anh-Mỹ "behavior". Động từ: "behave".
|
— |
|
/ɪkˈspɪəriəns/
|
n. |
kinh nghiệm (U); trải nghiệm (C)
She has a lot of experience of working with children.
Cô ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc với trẻ em.
Chi tiếtI had so many wonderful experiences on my trip to Japan.Tôi đã có rất nhiều trải nghiệm tuyệt vời trong chuyến đi Nhật.
Cụm hay dùngexperience ofa lot of experiencea great experience
Hai nghĩa: kinh nghiệm (KHÔNG đếm — "a lot of experience") và trải nghiệm (đếm được — "experiences"). Từ điển ghi (U) và (C).
|
— |
|
/tʃɑːns/
|
n. |
sự may rủi (U); cơ hội (C)
A lottery is a game of chance.
Xổ số là trò chơi may rủi.
Chi tiếtHe has had several chances to study abroad, but he's not interested.Anh ấy đã có vài cơ hội đi du học, nhưng không mấy hứng thú.
Cụm hay dùnga game of chancea chance to do something
Hai nghĩa: sự may rủi (KHÔNG đếm) và cơ hội (đếm được — "chances"). Nhiều danh từ vừa (U) vừa (C) tùy nghĩa.
|
— |
|
/ə ˈpiːs əv/
|
phr. |
một mẩu/miếng/mảnh (đơn vị để đếm danh từ không đếm được)
Let me give you a good piece of advice about the exam.
Để tôi cho bạn một lời khuyên hay về kỳ thi.
Chi tiếtWould you like another piece of toast?Bạn có muốn thêm một lát bánh mì nướng nữa không?
Cụm hay dùnga piece of advicea piece of informationa piece of furniture
Cách biến danh từ không đếm được thành "đếm được": a piece of advice/news/equipment/furniture/toast. Số nhiều: "two pieces of...".
|
— |
|
/ə ˈbɪt əv/
|
phr. |
một chút, một ít (thân mật)
There was an interesting bit of news on TV this morning.
Sáng nay trên tivi có một mẩu tin thú vị.
Chi tiếtThere's just a bit of rubbish left to clear up.Chỉ còn một chút rác cần dọn nữa thôi.
Cụm hay dùnga bit of newsa bit of rubbisha bit of advice
Thân mật (infml), dùng trong văn nói với hầu hết danh từ không đếm được, thay cho "a piece of".
|
— |
|
/bɪn/
|
n. |
thùng rác
Throw the empty bottle in the bin, please.
Vứt cái chai rỗng vào thùng rác giúp mình nhé.
Chi tiếtCụm hay dùnga rubbish binput something in the bin
ĐẾM được (a bin, two bins) — khác với "rubbish" (rác) là không đếm được. Anh-Mỹ: "trash can".
|
— |
|
/tent/
|
n. |
lều (cắm trại)
We put up our tent next to the lake and made a fire.
Chúng tôi dựng lều bên hồ và nhóm lửa.
Chi tiếtCụm hay dùngput up a tentsleep in a tent
ĐẾM được — là một món trong nhóm "equipment" (dụng cụ, không đếm được). "put up a tent" = dựng lều.
|
— |
|
/ˈsliːpɪŋ bæɡ/
|
n. |
túi ngủ
A warm sleeping bag is important when you camp in the mountains.
Một chiếc túi ngủ ấm rất quan trọng khi cắm trại trên núi.
Chi tiếtCụm hay dùnga warm sleeping bag
ĐẾM được (a sleeping bag). Danh từ ghép: sleeping + bag. Là một món dụng cụ cắm trại.
|
— |
|
/tɔːtʃ/
|
n. |
đèn pin
Take a torch — there are no lights on the path at night.
Mang theo đèn pin — buổi tối con đường không có đèn.
Chi tiếtCụm hay dùngshine a torchturn on a torch
ĐẾM được. Anh-Anh "torch" = đèn pin; Anh-Mỹ "flashlight". (Nghĩa cổ hơn: ngọn đuốc.)
|
— |
Đang tải...