Kho từ › Danh từ không đếm được › advice

advice

B1 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-PI
lời khuyên
UK /ədˈvaɪs/ · US /ədˈvaɪs/
She gave me some good advice about buying a second-hand motorbike.
→ Cô ấy cho tôi vài lời khuyên hay về việc mua xe máy cũ.
Collocations
give advicea piece of advicegood advice
Họ từ
advise (v.)
KHÔNG đếm được: KHÔNG "advices", KHÔNG "an advice". Một lời khuyên = "a piece of advice". Động từ là "advise" /ədˈvaɪz/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...