Kho từ › Danh từ không đếm được › knowledge

knowledge

B1 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-PI
kiến thức, hiểu biết
UK /ˈnɒlɪdʒ/ · US /ˈnɒlɪdʒ/
My knowledge of Chinese is limited, but I can order food.
→ Kiến thức tiếng Trung của tôi có hạn, nhưng tôi gọi món ăn được.
Collocations
knowledge of somethinggood knowledge
Họ từ
know (v.)
KHÔNG đếm được (KHÔNG "knowledges", KHÔNG "a knowledge"). Thường đi "knowledge OF something".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...