Kho từ › Danh từ không đếm được › room

room

B1 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-PI
chỗ trống, không gian
UK /ruːm/ · US /ruːm/
Can you take the dog? We haven't got any room in the car.
→ Cậu trông con chó nhé? Xe mình hết chỗ rồi.
Collocations
room for somethingmake roomenough room
Nghĩa "chỗ trống" thì KHÔNG đếm được (= space). Nhưng "a room" (căn phòng) lại ĐẾM được — cùng một từ, hai nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...