Từ vựng B1

Chủ đề Danh từ không đếm được · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

room

/ruːm/ B1

Nghĩa

chỗ trống, không gian n.

Định nghĩa · An empty area or space available for use.

“Can you take the dog? We haven't got any room in the car.”Cậu trông con chó nhé? Xe mình hết chỗ rồi.

Ghi chú · Nghĩa "chỗ trống" thì KHÔNG đếm được (= space). Nhưng "a room" (căn phòng) lại ĐẾM được — cùng một từ, hai nghĩa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...