Kho từ › Danh từ không đếm được › behaviour

behaviour

B1 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-PI
hành vi, cách cư xử
UK /bɪˈheɪvjə/ · US /bɪˈheɪvjə/
The children's behaviour was terrible: they were climbing all over the furniture.
→ Cách cư xử của bọn trẻ tệ kinh khủng: chúng leo trèo khắp đồ đạc.
Collocations
good behaviourbad behaviour
Họ từ
behave (v.)
KHÔNG đếm được trong nghĩa thường ngày (KHÔNG "behaviours"). Anh-Anh "behaviour", Anh-Mỹ "behavior". Động từ: "behave".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...