Kho từ › Danh từ không đếm được › chance

chance

B1 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-PI
sự may rủi (U); cơ hội (C)
UK /tʃɑːns/ · US /tʃɑːns/
A lottery is a game of chance.
→ Xổ số là trò chơi may rủi.
He has had several chances to study abroad, but he's not interested.→ Anh ấy đã có vài cơ hội đi du học, nhưng không mấy hứng thú.
Collocations
a game of chancea chance to do something
Hai nghĩa: sự may rủi (KHÔNG đếm) và cơ hội (đếm được — "chances"). Nhiều danh từ vừa (U) vừa (C) tùy nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...