tent
/tent/ B1
Nghĩa
lều (cắm trại)
n.
Định nghĩa · A portable shelter made of fabric.
“We put up our tent next to the lake and made a fire.”Chúng tôi dựng lều bên hồ và nhóm lửa.
Cụm hay dùng
put up a tentsleep in a tent
Ghi chú · ĐẾM được — là một món trong nhóm "equipment" (dụng cụ, không đếm được). "put up a tent" = dựng lều.