Từ vựng B1

Chủ đề Danh từ không đếm được · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tent

/tent/ B1

Nghĩa

lều (cắm trại) n.

Định nghĩa · A portable shelter made of fabric.

“We put up our tent next to the lake and made a fire.”Chúng tôi dựng lều bên hồ và nhóm lửa.

Ghi chú · ĐẾM được — là một món trong nhóm "equipment" (dụng cụ, không đếm được). "put up a tent" = dựng lều.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...