Kho từ › Danh từ không đếm được › tent

tent

B1 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-PI
lều (cắm trại)
UK /tent/ · US /tent/
We put up our tent next to the lake and made a fire.
→ Chúng tôi dựng lều bên hồ và nhóm lửa.
Collocations
put up a tentsleep in a tent
ĐẾM được — là một món trong nhóm "equipment" (dụng cụ, không đếm được). "put up a tent" = dựng lều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...