Kho từ › Danh từ không đếm được › sleeping bag

sleeping bag

B1 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-PI
túi ngủ
UK /ˈsliːpɪŋ bæɡ/ · US /ˈsliːpɪŋ bæɡ/
A warm sleeping bag is important when you camp in the mountains.
→ Một chiếc túi ngủ ấm rất quan trọng khi cắm trại trên núi.
Collocations
a warm sleeping bag
ĐẾM được (a sleeping bag). Danh từ ghép: sleeping + bag. Là một món dụng cụ cắm trại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...