Kho từ › Danh từ không đếm được › torch

torch

B1 n. 📁 Danh từ không đếm được EVU-PI
đèn pin
UK /tɔːtʃ/ · US /tɔːtʃ/
Take a torch — there are no lights on the path at night.
→ Mang theo đèn pin — buổi tối con đường không có đèn.
Collocations
shine a torchturn on a torch
ĐẾM được. Anh-Anh "torch" = đèn pin; Anh-Mỹ "flashlight". (Nghĩa cổ hơn: ngọn đuốc.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...