Kho từ › Cấu trúc động từ 2 › say

say

B1 v. 📁 Cấu trúc động từ 2 EVU-PI
nói (rằng)
UK /seɪ/ · US /seɪ/
He said that the bus would be late.
→ Anh ấy nói rằng xe buýt sẽ đến muộn.
Collocations
say (that)…
Họ từ
saying (n.)
Lưu ý: say (that)… KHÔNG có tân ngữ người — nói "say that…", KHÔNG "say him that". Muốn có người dùng "tell sb (that)…".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...