convince
Nghĩa
Định nghĩa · To persuade someone to believe something.
“He convinced me that the plan would work.”Anh ấy làm tôi tin rằng kế hoạch sẽ thành công.
Ghi chú · Mẫu: convince sb (that)… = làm ai đó tin. Gần "persuade" nhưng nhấn vào việc "tin".