Kho từ › Cấu trúc động từ 2 › show

show

B1 v. 📁 Cấu trúc động từ 2 EVU-PI
cho thấy, chứng tỏ (rằng)
UK /ʃəʊ/ · US /ʃəʊ/
The results showed that the new method was better.
→ Kết quả cho thấy phương pháp mới tốt hơn.
Collocations
show sb (that)…show (that)…
Họ từ
show (n.)
Mẫu: show (sb) (that)… = làm rõ/chứng tỏ điều gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...