to begin with
Nghĩa
Định nghĩa · A phrase used to introduce the first point in a list.
“To begin with, the two roommates got on really well.”Lúc đầu, hai người bạn cùng phòng rất hợp nhau.
Ghi chú · Chỉ giai đoạn ĐẦU của câu chuyện, thường trái với điều xảy ra về sau.