Từ vựng B1

Chủ đề Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

whether

/ˈweðə/ B1

Nghĩa

liệu (có)... hay không conj.

Định nghĩa · Used to express uncertainty about a situation.

“I'm not sure whether the shop is open on Sundays.”Tôi không chắc liệu cửa hàng có mở cửa Chủ nhật hay không.

Đồng nghĩa if
Cụm hay dùng whether ... or not

Ghi chú · Dùng khi không chắc chắn; gần nghĩa "if" trong câu tường thuật. Đừng nhầm với "weather" (thời tiết) — phát âm giống nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...