Kho từ › Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện › whether

whether

B1 conj. 📁 Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện EVU-PI
liệu (có)... hay không
UK /ˈweðə/ · US /ˈweðə/
I'm not sure whether the shop is open on Sundays.
→ Tôi không chắc liệu cửa hàng có mở cửa Chủ nhật hay không.
Đồng nghĩa
if
Collocations
whether ... or not
Dùng khi không chắc chắn; gần nghĩa "if" trong câu tường thuật. Đừng nhầm với "weather" (thời tiết) — phát âm giống nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...