so
/səʊ/ B1
Nghĩa
nên, vì vậy (nối kết quả)
conj.
Định nghĩa · Used to show a result or consequence of something.
“I was feeling tired, so I went home early.”Tôi thấy mệt nên về nhà sớm.
Đồng nghĩa
thereforeas a result
Cụm hay dùng
..., so ...
Ghi chú · Rất thông dụng trong văn nói; đứng giữa hai mệnh đề, thường có dấu phẩy trước "so". "Therefore/as a result" trang trọng hơn "so".