Kho từ › Sắp xếp sổ tay từ vựng › syllable

syllable

B2 n. 📁 Sắp xếp sổ tay từ vựng EVU-UI
âm tiết
UK /ˈsɪləbl/ · US /ˈsɪləbl/
The word "banana" has three syllables.
→ Từ "banana" có ba âm tiết.
Họ từ
syllabic (adj.)
Multi-syllable word = từ nhiều âm tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...