| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈdɪkʃənri/
|
n. |
từ điển
A good dictionary shows pronunciation, meaning and example sentences.
Một cuốn từ điển tốt cho biết cách phát âm, nghĩa và câu ví dụ.
Chi tiếtCụm hay dùngbilingual dictionaryonline dictionary
Từ điển cho người học (learner's dictionary) hữu ích hơn từ điển song ngữ thuần.
|
— |
|
/ˈentri/
|
n. |
mục từ (phần thông tin cho một từ trong từ điển)
Read the whole entry, not just the first meaning.
Hãy đọc cả mục từ, đừng chỉ đọc nghĩa đầu tiên.
Chi tiếtHọ từenter (v.)
Mỗi entry gồm phát âm, từ loại, nghĩa và ví dụ.
|
— |
|
/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/
|
n. |
cách phát âm
The dictionary gives the pronunciation in phonemic symbols.
Từ điển cho biết cách phát âm bằng ký hiệu ngữ âm.
Chi tiếtHọ từpronounce (v.)
Nhấn vào âm "a": pro-nun-ci-A-tion.
|
— |
|
/fəˈniːmɪk/
|
adj. |
thuộc âm vị; (ký hiệu) ngữ âm
Phonemic symbols like /ʃ/ tell you exactly how to say a sound.
Các ký hiệu ngữ âm như /ʃ/ cho bạn biết chính xác cách phát ra một âm.
Chi tiếtHọ từphoneme (n.)
Bảng ký hiệu ngữ âm khác với bảng chữ cái thông thường.
|
— |
|
/ˈsɪmbl/
|
n. |
ký hiệu, biểu tượng
Each symbol in the chart stands for one sound.
Mỗi ký hiệu trong bảng đại diện cho một âm.
Chi tiếtHọ từsymbolic (adj.)symbolise (v.)
|
— |
|
/ˌwɜːd ˈstres/
|
n. phr. |
trọng âm của từ
Dictionaries mark word stress with a small mark before the syllable.
Từ điển đánh dấu trọng âm bằng một dấu nhỏ đặt trước âm tiết.
Chi tiết Trọng âm được đánh dấu bằng dấu ˈ đặt trước âm tiết được nhấn.
|
— |
|
/ˈjuːsɪdʒ/
|
n. |
cách dùng (của một từ)
The usage note explains that "suggest" is followed by a clause, not "to".
Ghi chú cách dùng giải thích rằng "suggest" theo sau bởi một mệnh đề, không phải "to".
Chi tiếtHọ từuse (v.)
Usage cho biết mẫu ngữ pháp đi kèm với từ.
|
— |
|
/ˈsɪnənɪm/
|
n. |
từ đồng nghĩa
The dictionary lists "mislay" and "misplace" as synonyms.
Từ điển liệt kê "mislay" và "misplace" là từ đồng nghĩa.
Chi tiếtHọ từsynonymous (adj.)
Từ điển thường ghi synonyms để bạn dùng từ đa dạng hơn.
|
— |
|
/ˈæntənɪm/
|
n. |
từ trái nghĩa
The antonym of "friend" is "enemy" or "foe".
Từ trái nghĩa của "friend" là "enemy" hay "foe".
Chi tiết Nhiều từ điển ghi cả synonym lẫn antonym cho một mục từ.
|
— |
|
/ˌkɒləˈkeɪʃn/
|
n. |
sự kết hợp từ; những từ hay đi cùng nhau
The adjective "firm" appears in collocations like firm grip and firm believer.
Tính từ "firm" xuất hiện trong các kết hợp như firm grip và firm believer.
Chi tiết Từ điển tốt liệt kê collocation phổ biến của mỗi từ.
|
— |
|
/ˈtrænsətɪv/
|
adj. |
(động từ) ngoại động, cần tân ngữ
"Catch" is transitive: he caught the ball.
"Catch" là ngoại động từ: he caught the ball (anh ấy bắt bóng).
Chi tiết Ký hiệu trong từ điển thường là [T]. Ngoại động từ luôn cần tân ngữ.
|
— |
|
/ɪnˈtrænsətɪv/
|
adj. |
(động từ) nội động, không cần tân ngữ
"Laugh" is intransitive: she laughed loudly.
"Laugh" là nội động từ: she laughed loudly (cô ấy cười lớn).
Chi tiết Ký hiệu trong từ điển thường là [I]. Trái với transitive.
|
— |
|
/ˈkaʊntəbl/
|
adj. |
(danh từ) đếm được
"Book" is countable: one book, two books.
"Book" là danh từ đếm được: one book, two books.
Chi tiết Ký hiệu [C]; đi được với a/an và có dạng số nhiều.
|
— |
|
/ʌnˈkaʊntəbl/
|
adj. |
(danh từ) không đếm được
"Water" is uncountable, so we say "some water", not "a water".
"Water" là danh từ không đếm được, nên ta nói "some water", không "a water".
Chi tiết Ký hiệu [U]; không đi với a/an và thường không có số nhiều.
|
— |
|
/ˈwɜːd klɑːs/
|
n. phr. |
từ loại
Dictionaries show word class with short labels like n or adj.
Từ điển ghi từ loại bằng các nhãn ngắn như n hay adj.
Chi tiếtĐồng nghĩapart of speech
n = noun (danh từ), adj = adjective (tính từ), v = verb (động từ).
|
— |
|
/mɪsˈleɪ/
|
v. |
để lạc, đặt đâu quên đó
I've mislaid my memory stick. Have you seen it anywhere?
Tôi để lạc cái USB. Bạn có thấy nó đâu không?
Chi tiết Quá khứ: mislaid. Nhẹ hơn "lose": để đâu đó và tạm thời không tìm ra.
|
— |
|
/ˌmɪsˈpleɪs/
|
v. |
để nhầm chỗ, để lạc
He misplaced his passport the day before the flight.
Anh ấy để lạc hộ chiếu ngay hôm trước chuyến bay.
Chi tiếtĐồng nghĩamislaylose
|
— |
|
/fəʊ/
|
n. |
kẻ thù (trang trọng/văn chương)
In the story, the two old foes finally make peace.
Trong câu chuyện, hai kẻ thù cũ cuối cùng cũng làm hoà.
Chi tiếtĐồng nghĩaenemy
Trang trọng/văn chương; đời thường dùng enemy. Trái nghĩa: friend.
|
— |
|
/fɜːm/
|
adj. |
kiên định, vững vàng (niềm tin/ý kiến)
I am a firm believer in getting eight hours of sleep.
Tôi là người tin chắc vào việc ngủ đủ tám tiếng.
Chi tiếtĐồng nghĩastrong
Họ từfirmly (adv.)
Cùng nhóm với strong: "a firm believer" = người tin tưởng vững chắc.
|
— |
|
/ˈhɜːtfl/
|
adj. |
gây tổn thương (về mặt tinh thần)
His hurtful words stayed with her for days.
Những lời gây tổn thương của anh ta ám ảnh cô suốt mấy ngày.
Chi tiếtHọ từhurt (v.)
Chỉ nỗi đau tinh thần; nói về điều ai đó nói hoặc về chính người đó.
|
— |
|
/ˈfæsɪneɪtɪŋ/
|
adj. |
cực kỳ hấp dẫn, cuốn hút
The museum tells the fascinating story of the ancient capital.
Bảo tàng kể lại câu chuyện cực kỳ hấp dẫn về cố đô.
Chi tiếtHọ từfascinate (v.)fascinated (adj.)
Người bị cuốn hút: "fascinated"; động từ: fascinate.
|
— |
|
/ɪnˈtʃɑːntɪŋ/
|
adj. |
quyến rũ, mê hoặc, đầy mê lực
The old town of Hoi An looks enchanting at night.
Phố cổ Hội An trông thật mê hoặc về đêm.
Chi tiếtĐồng nghĩacaptivatingbewitching
Đồng nghĩa với fascinating nhưng thiên về vẻ đẹp quyến rũ.
|
— |
|
/ɪnˈθrɔːlɪŋ/
|
adj. |
lôi cuốn, làm say mê
The final match was so enthralling that nobody left early.
Trận chung kết lôi cuốn đến mức không ai về sớm.
Chi tiếtĐồng nghĩagrippingriveting
|
— |
|
/ɪnˈtrɑːnsɪŋ/
|
adj. |
mê hoặc, làm ngây ngất
Her entrancing voice silenced the whole hall.
Giọng hát mê hoặc của cô khiến cả khán phòng lặng đi.
Chi tiếtĐồng nghĩacaptivatingenchanting
|
— |
|
/ˈkæptɪveɪtɪŋ/
|
adj. |
lôi cuốn, làm mê mẩn
She gave a captivating talk about life on Mars.
Cô ấy có bài nói lôi cuốn về cuộc sống trên Sao Hoả.
Chi tiếtHọ từcaptivate (v.)
|
— |
|
/bɪˈwɪtʃɪŋ/
|
adj. |
mê hoặc, như bị bỏ bùa
There was something bewitching about the melody.
Có điều gì đó mê hoặc trong giai điệu ấy.
Chi tiếtĐồng nghĩaenchanting
|
— |
|
/əbˈzɔːbɪŋ/
|
adj. |
cuốn hút (khiến tập trung hoàn toàn)
The novel was so absorbing that I read it in one sitting.
Cuốn tiểu thuyết cuốn hút đến mức tôi đọc một mạch hết luôn.
Chi tiếtĐồng nghĩaengrossinggripping
Họ từabsorb (v.)
|
— |
|
/ˈrɪvɪtɪŋ/
|
adj. |
cực kỳ hấp dẫn, hút mắt (không rời ra được)
The documentary was riveting from start to finish.
Bộ phim tài liệu hấp dẫn từ đầu đến cuối.
Chi tiếtĐồng nghĩagrippingenthralling
|
— |
|
/ɪnˈɡrəʊsɪŋ/
|
adj. |
cuốn hút, làm mê mải
Chess can be an engrossing hobby.
Cờ vua có thể là một thú vui làm ta mê mải.
Chi tiếtĐồng nghĩaabsorbing
|
— |
|
/ˈɡrɪpɪŋ/
|
adj. |
hồi hộp, cuốn hút (căng thẳng khó rời)
The thriller had a gripping final chapter.
Cuốn truyện ly kỳ có chương cuối cực kỳ hồi hộp.
Chi tiếtĐồng nghĩarivetingenthralling
Họ từgrip (v.)
|
— |
|
/θɪˈsɔːrəs/
|
n. |
từ điển đồng nghĩa
Use a thesaurus to avoid repeating the same adjective.
Hãy dùng từ điển đồng nghĩa để tránh lặp lại cùng một tính từ.
Chi tiết Số nhiều: thesauruses hoặc thesauri. Visual Thesaurus hiển thị mạng các từ đồng nghĩa.
|
— |
Đang tải...