Kho từ › Kỳ nghỉ › fascinating

fascinating

B2 adj. 📁 Kỳ nghỉ EVU-UI
cực kỳ hấp dẫn, cuốn hút
UK /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ · US /ˈfæsɪneɪtɪŋ/
The museum tells the fascinating story of the ancient capital.
→ Bảo tàng kể lại câu chuyện cực kỳ hấp dẫn về cố đô.
Họ từ
fascinate (v.)fascinated (adj.)
Người bị cuốn hút: "fascinated"; động từ: fascinate.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...